mấy giờ rồi

Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Phạm Hữu Triều)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Con_duong_den_lop_doan1.mp3 Ngay_va_dem.swf Dong_Ho__Don_Xuan.swf CHIEU_VE_TREN_BAN_THUONG.flv La_hat.swf Khoanh_khac.swf Nho_on_thay_co2.swf Alfsong.swf Chuc_Tet.swf Cao_tho_va_ga_trong1.swf Cao_tho_va_ga_trong.swf Truyen_cay_tre_tram_dot.swf Ho_den.jpg Tu_truong_trai_dat.gif Trai_dat.png Trai_Dat_va_Vu_tru6.jpg Trai_Dat_va_Vu_tru5.jpg Trai_Dat_va_Vu_tru4.jpg Trai_Dat_va_Vu_tru10.jpg

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    Chào mừng quý vị đến với website của Trường THCS Nguyễn Thông

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    ĐIỀU CHỈNH CCTL NĂM 2010 PGD

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Phạm Hữu Triều (trang riêng)
    Ngày gửi: 10h:06' 11-01-2011
    Dung lượng: 34.0 KB
    Số lượt tải: 2
    Số lượt thích: 0 người
    UBND THÀNH PHỐ PHAN THIẾT
    PHÒNG GIÁO DỤC-ĐÀO TẠO
    CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
    Độc lập -Tự do - Hạnh phúc

    ĐIỀU CHỈNH NGUỒN KINH PHÍ THỰC HIỆN CCTL NĂM 2010

    STT Đơn vị Số CB-GV thực tế đầu năm 2010 Số CB-GV thực tế 4 tháng cuối năm 2010 Nhu cầu kinh phí CCTL đầu năm 2010 Bình quân kinh phí CCTL/người/tháng Nhu cầu CCTL điều chỉnh năm 2010 Nguồn năm trước còn thừa chuyển sang Nguồn thu 40% học phí Kinh phí ngân sách cấp bổ sung Kinh phí ngân sách đã cấp Số đề nghị điều chỉnh




    A B 1 2 4 5=(4):(1): 12 tháng 6=(5)x(1)x8 tháng + (5)x(2)x 4 tháng 7 8 9=(6) - (7) - (8) 10 11=(9)-(10)

    Mầm non 158 157 "554,500" 292 "553,971" "113,300" "328,100" "112,571" "113,100" -529
    01 MG Đức Thắng 19 19 "70,200" 308 "70,200" "67,700" "2,500" "2,500" 0
    02 MG Phú Trinh 13 13 "51,500" 330 "51,500" "10,500" "31,100" "9,900" "9,900" 0
    03 MG Bình Hưng 10 10 "36,100" 301 "36,100" "5,200" "22,600" "8,400" "8,300" 100
    04 MG Lạc Đạo 9 10 "34,000" 315 "35,259" "1,300" "19,100" "14,859" "13,600" "1,259"
    05 MG Tiến Lợi 11 11 "35,700" 270 "35,700" "19,200" "9,200" "7,300" "7,300" 0
    06 MG Phong Nẫm 7 7 "19,500" 232 "19,500" "5,600" "5,100" "8,800" "8,800" 0
    07 Mầm non 1/6 20 20 "72,000" 300 "72,000" "8,500" "48,400" "15,100" "15,100" 0
    08 Mầm non 2/9 15 15 "54,300" 302 "54,300" "10,400" "33,700" "10,200" "10,200" 0
    09 MN Bông Trắng 30 30 "111,600" 310 "111,600" "33,900" "70,900" "6,800" "6,800" 0
    10 MG Phú Tài 9 8 "27,500" 255 "26,481" "8,100" "6,800" "11,581" "12,600" "-1,019"
    11 MG Thiện Nghiệp 11 10 "28,700" 217 "27,830" "5,100" "7,900" "14,830" "15,700" -870
    12 MG Xuân An 4 4 "13,500" 281 "13,500" "5,500" "5,700" "2,300" "2,300" 0

    Tiểu học 839 846 "2,797,000" 278 "2,804,274" "85,600" 0 "2,718,674" "2,711,400" "7,274"
    01 TH Mũi Né 1 27 28 "87,300" 269 "88,378" "88,378" "87,300" "1,078"
    02 TH Mũi Né 2 35 34 "113,600" 270 "112,518" "112,518" "113,600" "-1,082"
    03 TH Mũi Né 3 27 27 "87,500" 270 "87,500" "87,500" "87,500" 0
    04 TH Mũi Né 4 14 14 "43,900" 261 "43,900" "43,900" "43,900" 0
    05 TH Hàm Tiến 33 33 "113,100" 286 "113,100" 4700 "108,400" "108,400" 0
    06 TH Thiện Nghiệp 1 20 20 "58,500" 244 "58,500" "58,500" "58,500" 0
    07 TH Thiện Nghiệp 2 14 14 "45,600" 271 "45,600" "45,600" "45,600" 0
    08 TH Phú Hài 1 23 23 "62,500" 226 "62,500" "62,500" "62,500" 0
    09 TH Phú Hài 2 25 25 "77,400" 258 "77,400" "77,400" "77,400" 0
    10 TH Thanh Hải 27 28 "91,800" 283 "92,933" 8700 "84,233" "83,100" "1,133"
    11 TH Bình Hưng 33 29 "114,900" 290 "110,258" "110,258" "114,900" "-4,642"
    12 TH Hưng Long 1 30 30 "99,600" 277 "99,600" "99,600" "99,600" 0
    13 TH Hưng Long 2 15 14 "53,100" 295 "51,920" 6400 "45,520" "46,700" "-1,180"
    14 TH Phú Thủy 1 41 41 "145,900" 297 "145,900" "145,900" "145,900" 0
    15 TH Phú Thủy 2 31 30 "117,300" 315 "116,039" "116,039" "117,300" "-1,261"
    16 TH Phú Trinh 1 37 35 "130,000" 293 "127,658" "127,658" "130,000" "-2,342"
    17 TH Phú Trinh 2 25 25 "90,700" 302 "90,700" 7100 "83,600" "83,600" 0
    18 TH Phú Trinh 3 22 23 "80,300" 304 "81,517" 2700 "78,817" "77,600" "1,217"
    19 TH Bắc Phan Thiết 11 24 "35,100" 266 "48,927" "48,927" "35,100" "13,827"
    20 TH Phong Nẫm 20 19 "63,900" 266 "62,835" "62,835" "63,900" "-1,065"
    21 TH Phú Tài 52 54 "165,000" 264 "167,115" "167,115" "165,000" "2,115"
    22 TH Đức Thắng 1 35 36 "115,600" 275 "116,701" 30000 "86,701" "85,600" "1,101"
    23 TH Đức Thắng 2 26 25 "91,100" 292 "89,932" "89,932" "91,100" "-1,168"
    24 TH Đức Nghĩa 17 21 "64,700" 317 "69,775" 1600 "68,175" "63,100" "5,075"
    25 TH Tuyên Quang 44 41 "152,800" 289 "149,327" "149,327" "152,800" "-3,473"
    26 TH Lạc Đạo 33 33 "113,500" 287 "113,500" "113,500" "113,500" 0
    27 TH Đức Long 49 49 "172,300" 293 "172,300" "172,300" "172,300" 0
    28 TH Tiến Lợi 27 26 "87,400" 270 "86,321" 23800 "62,521" "63,600" "-1,079"
    29 TH Tiến Thành 1 19 18 "55,800" 245 "54,821" 600 "54,221" "55,200" -979
    30 TH Tiến Thành 2 27 27 "66,800" 206 "66,800" "66,800" "66,800" 0

    Trung học cơ sở 789 777 "2,664,800" 281 "2,649,929" "153,600" "792,800" "1,703,529" "1,718,400" "-14,871"
    01 THCS Lê H.Phong 61 57 "176,300" 241 "172,446" "109,700" "62,746" "66,600" "-3,854"
    02 THCS Thủ K. Huân 32 29 "99,800" 260 "96,681" "34,700" "61,981" "65,100" "-3,119"
    03 THCS Hồ Q. Cảnh 26 27 "70,000" 224 "70,897" "27,600" "14,400" "28,897" "28,000" 897
    04 THCS Nguyễn Thông 44 44 "122,700" 232 "122,700" "49,300" "73,400" "73,400" 0
    05 THCS Lương T. Vinh 40 40 "124,300" 259 "124,300" "20,200" "36,000" "68,100" "68,100" 0
    06 THCS Nguyễn Trãi 131 122 "492,300" 313 "481,026" "12,800" "122,400" "345,826" "357,100" "-11,274"
    07 THCS Hùng Vương 78 82 "272,100" 291 "276,751" "45,600" "77,200" "153,951" "149,300" "4,651"
    08 THCS Nguyễn Du 128 125 "451,100" 294 "447,576" "31,600" "126,500" "289,476" "293,000" "-3,524"
     
    Gửi ý kiến

    click vào đôi chim để trở về đầu trang