Chào mừng quý vị đến với website của Trường THCS Nguyễn Thông
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
ĐIỀU CHỈNH CCTL NĂM 2010 PGD

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phạm Hữu Triều (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:06' 11-01-2011
Dung lượng: 34.0 KB
Số lượt tải: 2
Nguồn:
Người gửi: Phạm Hữu Triều (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:06' 11-01-2011
Dung lượng: 34.0 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
UBND THÀNH PHỐ PHAN THIẾT
PHÒNG GIÁO DỤC-ĐÀO TẠO
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập -Tự do - Hạnh phúc
ĐIỀU CHỈNH NGUỒN KINH PHÍ THỰC HIỆN CCTL NĂM 2010
STT Đơn vị Số CB-GV thực tế đầu năm 2010 Số CB-GV thực tế 4 tháng cuối năm 2010 Nhu cầu kinh phí CCTL đầu năm 2010 Bình quân kinh phí CCTL/người/tháng Nhu cầu CCTL điều chỉnh năm 2010 Nguồn năm trước còn thừa chuyển sang Nguồn thu 40% học phí Kinh phí ngân sách cấp bổ sung Kinh phí ngân sách đã cấp Số đề nghị điều chỉnh
A B 1 2 4 5=(4):(1): 12 tháng 6=(5)x(1)x8 tháng + (5)x(2)x 4 tháng 7 8 9=(6) - (7) - (8) 10 11=(9)-(10)
Mầm non 158 157 "554,500" 292 "553,971" "113,300" "328,100" "112,571" "113,100" -529
01 MG Đức Thắng 19 19 "70,200" 308 "70,200" "67,700" "2,500" "2,500" 0
02 MG Phú Trinh 13 13 "51,500" 330 "51,500" "10,500" "31,100" "9,900" "9,900" 0
03 MG Bình Hưng 10 10 "36,100" 301 "36,100" "5,200" "22,600" "8,400" "8,300" 100
04 MG Lạc Đạo 9 10 "34,000" 315 "35,259" "1,300" "19,100" "14,859" "13,600" "1,259"
05 MG Tiến Lợi 11 11 "35,700" 270 "35,700" "19,200" "9,200" "7,300" "7,300" 0
06 MG Phong Nẫm 7 7 "19,500" 232 "19,500" "5,600" "5,100" "8,800" "8,800" 0
07 Mầm non 1/6 20 20 "72,000" 300 "72,000" "8,500" "48,400" "15,100" "15,100" 0
08 Mầm non 2/9 15 15 "54,300" 302 "54,300" "10,400" "33,700" "10,200" "10,200" 0
09 MN Bông Trắng 30 30 "111,600" 310 "111,600" "33,900" "70,900" "6,800" "6,800" 0
10 MG Phú Tài 9 8 "27,500" 255 "26,481" "8,100" "6,800" "11,581" "12,600" "-1,019"
11 MG Thiện Nghiệp 11 10 "28,700" 217 "27,830" "5,100" "7,900" "14,830" "15,700" -870
12 MG Xuân An 4 4 "13,500" 281 "13,500" "5,500" "5,700" "2,300" "2,300" 0
Tiểu học 839 846 "2,797,000" 278 "2,804,274" "85,600" 0 "2,718,674" "2,711,400" "7,274"
01 TH Mũi Né 1 27 28 "87,300" 269 "88,378" "88,378" "87,300" "1,078"
02 TH Mũi Né 2 35 34 "113,600" 270 "112,518" "112,518" "113,600" "-1,082"
03 TH Mũi Né 3 27 27 "87,500" 270 "87,500" "87,500" "87,500" 0
04 TH Mũi Né 4 14 14 "43,900" 261 "43,900" "43,900" "43,900" 0
05 TH Hàm Tiến 33 33 "113,100" 286 "113,100" 4700 "108,400" "108,400" 0
06 TH Thiện Nghiệp 1 20 20 "58,500" 244 "58,500" "58,500" "58,500" 0
07 TH Thiện Nghiệp 2 14 14 "45,600" 271 "45,600" "45,600" "45,600" 0
08 TH Phú Hài 1 23 23 "62,500" 226 "62,500" "62,500" "62,500" 0
09 TH Phú Hài 2 25 25 "77,400" 258 "77,400" "77,400" "77,400" 0
10 TH Thanh Hải 27 28 "91,800" 283 "92,933" 8700 "84,233" "83,100" "1,133"
11 TH Bình Hưng 33 29 "114,900" 290 "110,258" "110,258" "114,900" "-4,642"
12 TH Hưng Long 1 30 30 "99,600" 277 "99,600" "99,600" "99,600" 0
13 TH Hưng Long 2 15 14 "53,100" 295 "51,920" 6400 "45,520" "46,700" "-1,180"
14 TH Phú Thủy 1 41 41 "145,900" 297 "145,900" "145,900" "145,900" 0
15 TH Phú Thủy 2 31 30 "117,300" 315 "116,039" "116,039" "117,300" "-1,261"
16 TH Phú Trinh 1 37 35 "130,000" 293 "127,658" "127,658" "130,000" "-2,342"
17 TH Phú Trinh 2 25 25 "90,700" 302 "90,700" 7100 "83,600" "83,600" 0
18 TH Phú Trinh 3 22 23 "80,300" 304 "81,517" 2700 "78,817" "77,600" "1,217"
19 TH Bắc Phan Thiết 11 24 "35,100" 266 "48,927" "48,927" "35,100" "13,827"
20 TH Phong Nẫm 20 19 "63,900" 266 "62,835" "62,835" "63,900" "-1,065"
21 TH Phú Tài 52 54 "165,000" 264 "167,115" "167,115" "165,000" "2,115"
22 TH Đức Thắng 1 35 36 "115,600" 275 "116,701" 30000 "86,701" "85,600" "1,101"
23 TH Đức Thắng 2 26 25 "91,100" 292 "89,932" "89,932" "91,100" "-1,168"
24 TH Đức Nghĩa 17 21 "64,700" 317 "69,775" 1600 "68,175" "63,100" "5,075"
25 TH Tuyên Quang 44 41 "152,800" 289 "149,327" "149,327" "152,800" "-3,473"
26 TH Lạc Đạo 33 33 "113,500" 287 "113,500" "113,500" "113,500" 0
27 TH Đức Long 49 49 "172,300" 293 "172,300" "172,300" "172,300" 0
28 TH Tiến Lợi 27 26 "87,400" 270 "86,321" 23800 "62,521" "63,600" "-1,079"
29 TH Tiến Thành 1 19 18 "55,800" 245 "54,821" 600 "54,221" "55,200" -979
30 TH Tiến Thành 2 27 27 "66,800" 206 "66,800" "66,800" "66,800" 0
Trung học cơ sở 789 777 "2,664,800" 281 "2,649,929" "153,600" "792,800" "1,703,529" "1,718,400" "-14,871"
01 THCS Lê H.Phong 61 57 "176,300" 241 "172,446" "109,700" "62,746" "66,600" "-3,854"
02 THCS Thủ K. Huân 32 29 "99,800" 260 "96,681" "34,700" "61,981" "65,100" "-3,119"
03 THCS Hồ Q. Cảnh 26 27 "70,000" 224 "70,897" "27,600" "14,400" "28,897" "28,000" 897
04 THCS Nguyễn Thông 44 44 "122,700" 232 "122,700" "49,300" "73,400" "73,400" 0
05 THCS Lương T. Vinh 40 40 "124,300" 259 "124,300" "20,200" "36,000" "68,100" "68,100" 0
06 THCS Nguyễn Trãi 131 122 "492,300" 313 "481,026" "12,800" "122,400" "345,826" "357,100" "-11,274"
07 THCS Hùng Vương 78 82 "272,100" 291 "276,751" "45,600" "77,200" "153,951" "149,300" "4,651"
08 THCS Nguyễn Du 128 125 "451,100" 294 "447,576" "31,600" "126,500" "289,476" "293,000" "-3,524"
PHÒNG GIÁO DỤC-ĐÀO TẠO
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập -Tự do - Hạnh phúc
ĐIỀU CHỈNH NGUỒN KINH PHÍ THỰC HIỆN CCTL NĂM 2010
STT Đơn vị Số CB-GV thực tế đầu năm 2010 Số CB-GV thực tế 4 tháng cuối năm 2010 Nhu cầu kinh phí CCTL đầu năm 2010 Bình quân kinh phí CCTL/người/tháng Nhu cầu CCTL điều chỉnh năm 2010 Nguồn năm trước còn thừa chuyển sang Nguồn thu 40% học phí Kinh phí ngân sách cấp bổ sung Kinh phí ngân sách đã cấp Số đề nghị điều chỉnh
A B 1 2 4 5=(4):(1): 12 tháng 6=(5)x(1)x8 tháng + (5)x(2)x 4 tháng 7 8 9=(6) - (7) - (8) 10 11=(9)-(10)
Mầm non 158 157 "554,500" 292 "553,971" "113,300" "328,100" "112,571" "113,100" -529
01 MG Đức Thắng 19 19 "70,200" 308 "70,200" "67,700" "2,500" "2,500" 0
02 MG Phú Trinh 13 13 "51,500" 330 "51,500" "10,500" "31,100" "9,900" "9,900" 0
03 MG Bình Hưng 10 10 "36,100" 301 "36,100" "5,200" "22,600" "8,400" "8,300" 100
04 MG Lạc Đạo 9 10 "34,000" 315 "35,259" "1,300" "19,100" "14,859" "13,600" "1,259"
05 MG Tiến Lợi 11 11 "35,700" 270 "35,700" "19,200" "9,200" "7,300" "7,300" 0
06 MG Phong Nẫm 7 7 "19,500" 232 "19,500" "5,600" "5,100" "8,800" "8,800" 0
07 Mầm non 1/6 20 20 "72,000" 300 "72,000" "8,500" "48,400" "15,100" "15,100" 0
08 Mầm non 2/9 15 15 "54,300" 302 "54,300" "10,400" "33,700" "10,200" "10,200" 0
09 MN Bông Trắng 30 30 "111,600" 310 "111,600" "33,900" "70,900" "6,800" "6,800" 0
10 MG Phú Tài 9 8 "27,500" 255 "26,481" "8,100" "6,800" "11,581" "12,600" "-1,019"
11 MG Thiện Nghiệp 11 10 "28,700" 217 "27,830" "5,100" "7,900" "14,830" "15,700" -870
12 MG Xuân An 4 4 "13,500" 281 "13,500" "5,500" "5,700" "2,300" "2,300" 0
Tiểu học 839 846 "2,797,000" 278 "2,804,274" "85,600" 0 "2,718,674" "2,711,400" "7,274"
01 TH Mũi Né 1 27 28 "87,300" 269 "88,378" "88,378" "87,300" "1,078"
02 TH Mũi Né 2 35 34 "113,600" 270 "112,518" "112,518" "113,600" "-1,082"
03 TH Mũi Né 3 27 27 "87,500" 270 "87,500" "87,500" "87,500" 0
04 TH Mũi Né 4 14 14 "43,900" 261 "43,900" "43,900" "43,900" 0
05 TH Hàm Tiến 33 33 "113,100" 286 "113,100" 4700 "108,400" "108,400" 0
06 TH Thiện Nghiệp 1 20 20 "58,500" 244 "58,500" "58,500" "58,500" 0
07 TH Thiện Nghiệp 2 14 14 "45,600" 271 "45,600" "45,600" "45,600" 0
08 TH Phú Hài 1 23 23 "62,500" 226 "62,500" "62,500" "62,500" 0
09 TH Phú Hài 2 25 25 "77,400" 258 "77,400" "77,400" "77,400" 0
10 TH Thanh Hải 27 28 "91,800" 283 "92,933" 8700 "84,233" "83,100" "1,133"
11 TH Bình Hưng 33 29 "114,900" 290 "110,258" "110,258" "114,900" "-4,642"
12 TH Hưng Long 1 30 30 "99,600" 277 "99,600" "99,600" "99,600" 0
13 TH Hưng Long 2 15 14 "53,100" 295 "51,920" 6400 "45,520" "46,700" "-1,180"
14 TH Phú Thủy 1 41 41 "145,900" 297 "145,900" "145,900" "145,900" 0
15 TH Phú Thủy 2 31 30 "117,300" 315 "116,039" "116,039" "117,300" "-1,261"
16 TH Phú Trinh 1 37 35 "130,000" 293 "127,658" "127,658" "130,000" "-2,342"
17 TH Phú Trinh 2 25 25 "90,700" 302 "90,700" 7100 "83,600" "83,600" 0
18 TH Phú Trinh 3 22 23 "80,300" 304 "81,517" 2700 "78,817" "77,600" "1,217"
19 TH Bắc Phan Thiết 11 24 "35,100" 266 "48,927" "48,927" "35,100" "13,827"
20 TH Phong Nẫm 20 19 "63,900" 266 "62,835" "62,835" "63,900" "-1,065"
21 TH Phú Tài 52 54 "165,000" 264 "167,115" "167,115" "165,000" "2,115"
22 TH Đức Thắng 1 35 36 "115,600" 275 "116,701" 30000 "86,701" "85,600" "1,101"
23 TH Đức Thắng 2 26 25 "91,100" 292 "89,932" "89,932" "91,100" "-1,168"
24 TH Đức Nghĩa 17 21 "64,700" 317 "69,775" 1600 "68,175" "63,100" "5,075"
25 TH Tuyên Quang 44 41 "152,800" 289 "149,327" "149,327" "152,800" "-3,473"
26 TH Lạc Đạo 33 33 "113,500" 287 "113,500" "113,500" "113,500" 0
27 TH Đức Long 49 49 "172,300" 293 "172,300" "172,300" "172,300" 0
28 TH Tiến Lợi 27 26 "87,400" 270 "86,321" 23800 "62,521" "63,600" "-1,079"
29 TH Tiến Thành 1 19 18 "55,800" 245 "54,821" 600 "54,221" "55,200" -979
30 TH Tiến Thành 2 27 27 "66,800" 206 "66,800" "66,800" "66,800" 0
Trung học cơ sở 789 777 "2,664,800" 281 "2,649,929" "153,600" "792,800" "1,703,529" "1,718,400" "-14,871"
01 THCS Lê H.Phong 61 57 "176,300" 241 "172,446" "109,700" "62,746" "66,600" "-3,854"
02 THCS Thủ K. Huân 32 29 "99,800" 260 "96,681" "34,700" "61,981" "65,100" "-3,119"
03 THCS Hồ Q. Cảnh 26 27 "70,000" 224 "70,897" "27,600" "14,400" "28,897" "28,000" 897
04 THCS Nguyễn Thông 44 44 "122,700" 232 "122,700" "49,300" "73,400" "73,400" 0
05 THCS Lương T. Vinh 40 40 "124,300" 259 "124,300" "20,200" "36,000" "68,100" "68,100" 0
06 THCS Nguyễn Trãi 131 122 "492,300" 313 "481,026" "12,800" "122,400" "345,826" "357,100" "-11,274"
07 THCS Hùng Vương 78 82 "272,100" 291 "276,751" "45,600" "77,200" "153,951" "149,300" "4,651"
08 THCS Nguyễn Du 128 125 "451,100" 294 "447,576" "31,600" "126,500" "289,476" "293,000" "-3,524"
 







Các ý kiến mới nhất